cổng hậu

cổng hậu

Nhà hàng này có một cổng hậu để nhân viên và giao hàng ra vào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổng phía sau của một khu vực, công trình: "cổng hậu" chỉ lối ra vàomặt sau của một ngôi nhà, khuôn viên, hoặc cơ sở nào đó, thường nhỏ hơn hoặc kín đáo hơn so với cổng chính.
    • Lối đi riêng, kín đáo: Trong một số ngữ cảnh, "cổng hậu" còn mang hàm ý về một lối đi không chính thức, ít người biết đến, hoặc được dùng với mục đích riêng tư.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà lối ra vàophía sau dẫn đến khu vườn phía sau.)
  • (Anh ta thường dùng lối ra vào phía sau để không bị nhiều người chú ý.)
  • (Lối ra vào phía sau của khu chợ chỉ được mở khi trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi cổng hậu": hành động sử dụng lối sau, thường mang nghĩa bóng làm việc một cách kín đáo, không chính thức, hoặc lén lút.

    • Trong công việc, anh ta thường đi cổng hậu để đạt được mục đích. (Trong công việc, anh ta thường dùng cách thức không chính thức để đạt được điều mình muốn.)
  • "cổng hậu ngoại giao": lối đi riêng trong các sự kiện ngoại giao, dành cho các quan chức hoặc khách mời đặc biệt.

    • Các nhà ngoại giao được đưa vào bằng cổng hậu để tránh sự chú ý của báo chí. (Các nhà ngoại giao được dẫn vào bằng lối riêng phía sau để không bị báo chí để ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổng chính (danh từ): lối ra vào chính, thường lớn trang trọng hơntrái nghĩa với cổng hậu.

    • Cổng chính của trường đại học được trang trí rất đẹp. (Lối vào chính của trường đại học được trang trí rất đẹp mắt.)
  • Cổng phụ (danh từ): lối ra vào nhỏ, phụ trợ, có thểbên hông hoặc phía sau.

    • Nhà máy một cổng phụ dành cho công nhân. (Nhà máy một lối vào nhỏ dành riêng cho công nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổng sau: lối ra vàophía sau.
  • Lối hậu: đường đi phía sau, thường dùng trong văn nói.
    • Lối hậu của khu nhà này rất hẹp. (Đường đi phía sau của khu nhà này rất chật hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Qua cổng hậu: làm việc một cách không chính thức, thường mang nghĩa tiêu cực như dùng mối quan hệ hoặc lách luật.
    • Anh ta được nhận vào làm qua cổng hậu. (Anh ta được nhận việc thông qua các mối quan hệ không chính thức.)

Từ chứa "cổng hậu"